Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Dollar Úc (AUD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Úc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dollar Úc hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa.


AUD EGP
coinmill.com
1.00 11.25
2.00 22.50
5.00 56.25
10.00 112.50
20.00 225.00
50.00 562.50
100.00 1125.00
200.00 2250.00
500.00 5625.00
1000.00 11,250.25
2000.00 22,500.50
5000.00 56,251.00
10,000.00 112,502.00
20,000.00 225,003.75
50,000.00 562,509.50
100,000.00 1,125,019.00
200,000.00 2,250,038.25
AUD tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
EGP AUD
coinmill.com
10.00 0.90
20.00 1.80
50.00 4.45
100.00 8.90
200.00 17.80
500.00 44.45
1000.00 88.90
2000.00 177.75
5000.00 444.45
10,000.00 888.85
20,000.00 1777.75
50,000.00 4444.35
100,000.00 8888.75
200,000.00 17,777.50
500,000.00 44,443.70
1,000,000.00 88,887.40
2,000,000.00 177,774.75
EGP tỷ lệ
24/06/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm