Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Peso Argentina (ARS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Argentina trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Argentina hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Argentina là tiền tệ Argentina (AR, ARG). Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu ARS có thể được viết $. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Peso Argentina được chia thành 100 centavos. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái Peso Argentina cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ARS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa.


ARS EGP
coinmill.com
50.00 14.50
100.00 29.25
200.00 58.50
500.00 146.00
1000.00 292.00
2000.00 584.00
5000.00 1460.00
10,000.00 2919.75
20,000.00 5839.50
50,000.00 14,598.75
100,000.00 29,197.50
200,000.00 58,395.25
500,000.00 145,987.75
1,000,000.00 291,975.75
2,000,000.00 583,951.50
5,000,000.00 1,459,878.50
10,000,000.00 2,919,757.25
ARS tỷ lệ
19/06/2021
EGP ARS
coinmill.com
10.00 34.25
20.00 68.50
50.00 171.25
100.00 342.49
200.00 684.99
500.00 1712.47
1000.00 3424.94
2000.00 6849.88
5000.00 17,124.71
10,000.00 34,249.42
20,000.00 68,498.85
50,000.00 171,247.11
100,000.00 342,494.23
200,000.00 684,988.45
500,000.00 1,712,471.13
1,000,000.00 3,424,942.26
2,000,000.00 6,849,884.53
EGP tỷ lệ
19/06/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm