Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Guilder Antillean Hà Lan (ANG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guilder Antillean Hà Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guilder Antillean Hà Lan hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ANG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa.


ANG EGP
coinmill.com
1.00 9.25
2.00 18.25
5.00 46.00
10.00 91.75
20.00 183.50
50.00 458.75
100.00 917.50
200.00 1835.00
500.00 4587.50
1000.00 9175.00
2000.00 18,350.25
5000.00 45,875.50
10,000.00 91,751.00
20,000.00 183,502.00
50,000.00 458,754.75
100,000.00 917,509.50
200,000.00 1,835,019.00
ANG tỷ lệ
20/06/2021
EGP ANG
coinmill.com
10.00 1.09
20.00 2.18
50.00 5.45
100.00 10.90
200.00 21.80
500.00 54.50
1000.00 108.99
2000.00 217.98
5000.00 544.95
10,000.00 1089.91
20,000.00 2179.81
50,000.00 5449.53
100,000.00 10,899.07
200,000.00 21,798.14
500,000.00 54,495.35
1,000,000.00 108,990.69
2,000,000.00 217,981.38
EGP tỷ lệ
20/06/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm