Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Ai Cập (EGP) sang Afghani Afghanistan (AFN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Afghani Afghanistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Afghani Afghanistan hoặc Bảng Ai Cập để chuyển đổi loại tiền tệ.


Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa.


AFN EGP
coinmill.com
50 10.50
100 21.00
200 41.75
500 104.50
1000 209.00
2000 418.25
5000 1045.50
10,000 2091.00
20,000 4182.00
50,000 10,455.25
100,000 20,910.25
200,000 41,820.75
500,000 104,551.50
1,000,000 209,103.25
2,000,000 418,206.25
5,000,000 1,045,515.75
10,000,000 2,091,031.75
AFN tỷ lệ
24/06/2021
EGP AFN
coinmill.com
10.00 48
20.00 96
50.00 239
100.00 478
200.00 956
500.00 2391
1000.00 4782
2000.00 9565
5000.00 23,912
10,000.00 47,823
20,000.00 95,647
50,000.00 239,116
100,000.00 478,233
200,000.00 956,466
500,000.00 2,391,164
1,000,000.00 4,782,328
2,000,000.00 9,564,657
EGP tỷ lệ
24/06/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm