Công cụ chuyển đổi giữa Belarusian Ruble (BYN) sang Đô la Mỹ (USD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Belarusian Ruble. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Mỹ hoặc Belarusian Ruble để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Belarusian Ruble là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu BYN có thể được viết BR. Ký hiệu USD có thể được viết $. The Belarusian Ruble được chia thành 100 kopeks. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Belarusian Ruble cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


BYN USD
coinmill.com
2.00 0.96
5.00 2.40
10.00 4.80
20.00 9.60
50.00 24.01
100.00 48.02
200.00 96.03
500.00 240.08
1000.00 480.15
2000.00 960.31
5000.00 2400.77
10,000.00 4801.55
20,000.00 9603.10
50,000.00 24,007.75
100,000.00 48,015.50
200,000.00 96,030.99
500,000.00 240,077.48
BYN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
USD BYN
coinmill.com
0.50 1.04
1.00 2.08
2.00 4.17
5.00 10.41
10.00 20.83
20.00 41.65
50.00 104.13
100.00 208.27
200.00 416.53
500.00 1041.33
1000.00 2082.66
2000.00 4165.32
5000.00 10,413.30
10,000.00 20,826.61
20,000.00 41,653.22
50,000.00 104,133.05
100,000.00 208,266.10
USD tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm