Công cụ chuyển đổi giữa Belarusian Ruble (BYN) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Belarusian Ruble. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Belarusian Ruble để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Belarusian Ruble là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu BYN có thể được viết BR. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. The Belarusian Ruble được chia thành 100 kopeks. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Belarusian Ruble cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BYN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


BYN TZS
coinmill.com
2.00 2202.00
5.00 5505.00
10.00 11,010.05
20.00 22,020.10
50.00 55,050.20
100.00 110,100.40
200.00 220,200.75
500.00 550,501.90
1000.00 1,101,003.75
2000.00 2,202,007.55
5000.00 5,505,018.80
10,000.00 11,010,037.65
20,000.00 22,020,075.30
50,000.00 55,050,188.20
100,000.00 110,100,376.40
200,000.00 220,200,752.80
500,000.00 550,501,882.05
BYN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
TZS BYN
coinmill.com
2000.00 1.82
5000.00 4.54
10,000.00 9.08
20,000.00 18.17
50,000.00 45.41
100,000.00 90.83
200,000.00 181.65
500,000.00 454.13
1,000,000.00 908.26
2,000,000.00 1816.52
5,000,000.00 4541.31
10,000,000.00 9082.62
20,000,000.00 18,165.24
50,000,000.00 45,413.11
100,000,000.00 90,826.21
200,000,000.00 181,652.42
500,000,000.00 454,131.05
TZS tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm