Công cụ chuyển đổi giữa Belarusian Ruble (BYN) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Belarusian Ruble. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Belarusian Ruble để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Belarusian Ruble là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu BYN có thể được viết BR. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. The Belarusian Ruble được chia thành 100 kopeks. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái the Belarusian Ruble cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BYN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


BYN LBP
coinmill.com
2.00 1450
5.00 3600
10.00 7250
20.00 14,450
50.00 36,150
100.00 72,300
200.00 144,600
500.00 361,500
1000.00 722,950
2000.00 1,445,950
5000.00 3,614,850
10,000.00 7,229,650
20,000.00 14,459,300
50,000.00 36,148,300
100,000.00 72,296,600
200,000.00 144,593,200
500,000.00 361,483,000
BYN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
LBP BYN
coinmill.com
1000 1.38
2000 2.77
5000 6.92
10,000 13.83
20,000 27.66
50,000 69.16
100,000 138.32
200,000 276.64
500,000 691.60
1,000,000 1383.19
2,000,000 2766.38
5,000,000 6915.95
10,000,000 13,831.91
20,000,000 27,663.82
50,000,000 69,159.54
100,000,000 138,319.09
200,000,000 276,638.18
LBP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm