Công cụ chuyển đổi giữa Ngultrum Bhutan (BTN) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ngultrum Bhutan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Ngultrum Bhutan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BTN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


BTN ERN
coinmill.com
50.00 10.56
100.00 21.12
200.00 42.24
500.00 105.60
1000.00 211.20
2000.00 422.39
5000.00 1055.98
10,000.00 2111.95
20,000.00 4223.91
50,000.00 10,559.77
100,000.00 21,119.54
200,000.00 42,239.08
500,000.00 105,597.70
1,000,000.00 211,195.41
2,000,000.00 422,390.81
5,000,000.00 1,055,977.04
10,000,000.00 2,111,954.07
BTN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
ERN BTN
coinmill.com
10.00 47.40
20.00 94.60
50.00 236.80
100.00 473.40
200.00 947.00
500.00 2367.40
1000.00 4735.00
2000.00 9470.00
5000.00 23,674.80
10,000.00 47,349.60
20,000.00 94,699.00
50,000.00 236,747.60
100,000.00 473,495.20
200,000.00 946,990.20
500,000.00 2,367,475.80
1,000,000.00 4,734,951.40
2,000,000.00 9,469,903.00
ERN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm