Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


BIF YER
coinmill.com
1000 135.165
2000 270.325
5000 675.820
10,000 1351.635
20,000 2703.275
50,000 6758.185
100,000 13,516.370
200,000 27,032.740
500,000 67,581.855
1,000,000 135,163.710
2,000,000 270,327.420
5,000,000 675,818.555
10,000,000 1,351,637.110
20,000,000 2,703,274.215
50,000,000 6,758,185.540
100,000,000 13,516,371.080
200,000,000 27,032,742.155
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
YER BIF
coinmill.com
200.000 1480
500.000 3699
1000.000 7398
2000.000 14,797
5000.000 36,992
10,000.000 73,984
20,000.000 147,969
50,000.000 369,922
100,000.000 739,844
200,000.000 1,479,687
500,000.000 3,699,218
1,000,000.000 7,398,436
2,000,000.000 14,796,871
5,000,000.000 36,992,178
10,000,000.000 73,984,355
20,000,000.000 147,968,711
50,000,000.000 369,921,776
YER tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm