Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


BIF XEM
coinmill.com
1000 12.692
2000 25.385
5000 63.462
10,000 126.923
20,000 253.846
50,000 634.615
100,000 1269.231
200,000 2538.461
500,000 6346.153
1,000,000 12,692.305
2,000,000 25,384.610
5,000,000 63,461.526
10,000,000 126,923.052
20,000,000 253,846.104
50,000,000 634,615.259
100,000,000 1,269,230.518
200,000,000 2,538,461.036
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XEM BIF
coinmill.com
20.000 1576
50.000 3939
100.000 7879
200.000 15,758
500.000 39,394
1000.000 78,788
2000.000 157,576
5000.000 393,939
10,000.000 787,879
20,000.000 1,575,758
50,000.000 3,939,395
100,000.000 7,878,789
200,000.000 15,757,579
500,000.000 39,393,947
1,000,000.000 78,787,894
2,000,000.000 157,575,789
5,000,000.000 393,939,472
XEM tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm