Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Ounce đồng (XCP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


BIF XCP
coinmill.com
1000 0.00
2000 0.00
5000 0.00
10,000 0.00
20,000 0.00
50,000 0.00
100,000 0.01
200,000 0.01
500,000 0.03
1,000,000 0.07
2,000,000 0.14
5,000,000 0.35
10,000,000 0.69
20,000,000 1.38
50,000,000 3.45
100,000,000 6.91
200,000,000 13.81
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XCP BIF
coinmill.com
0.00 1448
0.00 2896
0.00 7239
0.00 14,479
0.00 28,958
0.01 72,395
0.01 144,789
0.02 289,579
0.05 723,947
0.10 1,447,893
0.20 2,895,786
0.50 7,239,465
1.00 14,478,930
2.00 28,957,860
5.00 72,394,651
10.00 144,789,301
20.00 289,578,602
XCP tỷ lệ
10 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm