Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Ounce vàng (XAU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AUR có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa.


AUR BIF
coinmill.com
20.00000 1143
50.00000 2858
100.00000 5715
200.00000 11,431
500.00000 28,577
1000.00000 57,155
2000.00000 114,309
5000.00000 285,774
10,000.00000 571,547
20,000.00000 1,143,094
50,000.00000 2,857,735
100,000.00000 5,715,471
200,000.00000 11,430,941
500,000.00000 28,577,354
1,000,000.00000 57,154,707
2,000,000.00000 114,309,414
5,000,000.00000 285,773,536
AUR tỷ lệ
23/10/2021
BIF AUR
coinmill.com
1000 17.49637
2000 34.99274
5000 87.48186
10,000 174.96372
20,000 349.92743
50,000 874.81858
100,000 1749.63717
200,000 3499.27433
500,000 8748.18584
1,000,000 17,496.37167
2,000,000 34,992.74335
5,000,000 87,481.85836
10,000,000 174,963.71673
20,000,000 349,927.43346
50,000,000 874,818.58364
100,000,000 1,749,637.16728
200,000,000 3,499,274.33457
BIF tỷ lệ
23/10/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm