Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


BIF XAL
coinmill.com
1000 0.00
2000 0.00
5000 0.00
10,000 0.00
20,000 0.00
50,000 0.01
100,000 0.02
200,000 0.04
500,000 0.11
1,000,000 0.22
2,000,000 0.45
5,000,000 1.12
10,000,000 2.23
20,000,000 4.46
50,000,000 11.16
100,000,000 22.31
200,000,000 44.63
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XAL BIF
coinmill.com
0.00 2241
0.00 4481
0.00 8963
0.01 22,407
0.01 44,815
0.02 89,629
0.05 224,073
0.10 448,145
0.20 896,291
0.50 2,240,727
1.00 4,481,453
2.00 8,962,907
5.00 22,407,267
10.00 44,814,534
20.00 89,629,069
50.00 224,072,672
100.00 448,145,344
XAL tỷ lệ
10 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm