Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Ounce bạc (XAG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


BIF XAG
coinmill.com
1000 0.030
2000 0.060
5000 0.151
10,000 0.302
20,000 0.604
50,000 1.510
100,000 3.019
200,000 6.038
500,000 15.096
1,000,000 30.192
2,000,000 60.384
5,000,000 150.960
10,000,000 301.920
20,000,000 603.840
50,000,000 1509.599
100,000,000 3019.199
200,000,000 6038.397
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XAG BIF
coinmill.com
0.050 1656
0.100 3312
0.200 6624
0.500 16,561
1.000 33,121
2.000 66,243
5.000 165,607
10.000 331,214
20.000 662,427
50.000 1,656,069
100.000 3,312,137
200.000 6,624,275
500.000 16,560,686
1000.000 33,121,373
2000.000 66,242,745
5000.000 165,606,863
10,000.000 331,213,727
XAG tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm