Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Việt Nam Đồng (VND)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu VND có thể được viết D. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


BIF VND
coinmill.com
1000 12,600
2000 25,200
5000 63,000
10,000 126,000
20,000 252,000
50,000 629,800
100,000 1,259,600
200,000 2,519,200
500,000 6,298,000
1,000,000 12,596,200
2,000,000 25,192,200
5,000,000 62,980,800
10,000,000 125,961,400
20,000,000 251,923,000
50,000,000 629,807,400
100,000,000 1,259,614,800
200,000,000 2,519,229,600
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
VND BIF
coinmill.com
20,000 1588
50,000 3969
100,000 7939
200,000 15,878
500,000 39,695
1,000,000 79,389
2,000,000 158,779
5,000,000 396,947
10,000,000 793,894
20,000,000 1,587,787
50,000,000 3,969,468
100,000,000 7,938,935
200,000,000 15,877,870
500,000,000 39,694,676
1,000,000,000 79,389,352
2,000,000,000 158,778,703
5,000,000,000 396,946,758
VND tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm