Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang VeChain (VEN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChain hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


BIF VEN
coinmill.com
1000 0.3394
2000 0.6787
5000 1.6968
10,000 3.3936
20,000 6.7871
50,000 16.9678
100,000 33.9357
200,000 67.8713
500,000 169.6783
1,000,000 339.3566
2,000,000 678.7131
5,000,000 1696.7828
10,000,000 3393.5656
20,000,000 6787.1312
50,000,000 16,967.8280
100,000,000 33,935.6560
200,000,000 67,871.3120
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
VEN BIF
coinmill.com
0.5000 1473
1.0000 2947
2.0000 5894
5.0000 14,734
10.0000 29,468
20.0000 58,935
50.0000 147,338
100.0000 294,675
200.0000 589,351
500.0000 1,473,377
1000.0000 2,946,753
2000.0000 5,893,506
5000.0000 14,733,766
10,000.0000 29,467,531
20,000.0000 58,935,062
50,000.0000 147,337,656
100,000.0000 294,675,311
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm