Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


BIF UZS
coinmill.com
1000 5074.26
2000 10,148.53
5000 25,371.32
10,000 50,742.64
20,000 101,485.28
50,000 253,713.19
100,000 507,426.38
200,000 1,014,852.75
500,000 2,537,131.88
1,000,000 5,074,263.76
2,000,000 10,148,527.53
5,000,000 25,371,318.82
10,000,000 50,742,637.64
20,000,000 101,485,275.29
50,000,000 253,713,188.22
100,000,000 507,426,376.44
200,000,000 1,014,852,752.88
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
UZS BIF
coinmill.com
5000.00 985
10,000.00 1971
20,000.00 3941
50,000.00 9854
100,000.00 19,707
200,000.00 39,415
500,000.00 98,536
1,000,000.00 197,073
2,000,000.00 394,146
5,000,000.00 985,365
10,000,000.00 1,970,729
20,000,000.00 3,941,458
50,000,000.00 9,853,646
100,000,000.00 19,707,292
200,000,000.00 39,414,585
500,000,000.00 98,536,462
1,000,000,000.00 197,072,925
UZS tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm