Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


BIF TZS
coinmill.com
1000 1242.55
2000 2485.10
5000 6212.75
10,000 12,425.55
20,000 24,851.05
50,000 62,127.65
100,000 124,255.35
200,000 248,510.70
500,000 621,276.75
1,000,000 1,242,553.45
2,000,000 2,485,106.90
5,000,000 6,212,767.30
10,000,000 12,425,534.60
20,000,000 24,851,069.15
50,000,000 62,127,672.90
100,000,000 124,255,345.85
200,000,000 248,510,691.65
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
TZS BIF
coinmill.com
2000.00 1610
5000.00 4024
10,000.00 8048
20,000.00 16,096
50,000.00 40,240
100,000.00 80,479
200,000.00 160,959
500,000.00 402,397
1,000,000.00 804,794
2,000,000.00 1,609,589
5,000,000.00 4,023,972
10,000,000.00 8,047,943
20,000,000.00 16,095,887
50,000,000.00 40,239,717
100,000,000.00 80,479,435
200,000,000.00 160,958,870
500,000,000.00 402,397,174
TZS tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm