Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Tunisia Dinar (TND)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia Dinar hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 6 chữ số có nghĩa.


BIF TND
coinmill.com
1000 1.670
2000 3.335
5000 8.340
10,000 16.680
20,000 33.360
50,000 83.400
100,000 166.800
200,000 333.605
500,000 834.010
1,000,000 1668.020
2,000,000 3336.040
5,000,000 8340.105
10,000,000 16,680.205
20,000,000 33,360.410
50,000,000 83,401.030
100,000,000 166,802.055
200,000,000 333,604.110
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
TND BIF
coinmill.com
2.000 1199
5.000 2998
10.000 5995
20.000 11,990
50.000 29,976
100.000 59,951
200.000 119,903
500.000 299,756
1000.000 599,513
2000.000 1,199,026
5000.000 2,997,565
10,000.000 5,995,130
20,000.000 11,990,260
50,000.000 29,975,650
100,000.000 59,951,300
200,000.000 119,902,599
500,000.000 299,756,498
TND tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm