Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Manat Turkmenistan (TMT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Manat Turkmenistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Manat Turkmenistan hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 2 chữ số có nghĩa.


BIF TMT
coinmill.com
1000 2
2000 4
5000 9
10,000 18
20,000 36
50,000 90
100,000 180
200,000 360
500,000 901
1,000,000 1801
2,000,000 3603
5,000,000 9007
10,000,000 18,014
20,000,000 36,027
50,000,000 90,068
100,000,000 180,136
200,000,000 360,273
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
TMT BIF
coinmill.com
2 1110
5 2776
10 5551
20 11,103
50 27,757
100 55,513
200 111,027
500 277,567
1000 555,135
2000 1,110,270
5000 2,775,675
10,000 5,551,350
20,000 11,102,700
50,000 27,756,750
100,000 55,513,500
200,000 111,027,000
500,000 277,567,499
TMT tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm