Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Tickets (TIX)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 12 chữ số có nghĩa.


BIF TIX
coinmill.com
1000 152.3202
2000 304.6405
5000 761.6012
10,000 1523.2025
20,000 3046.4049
50,000 7616.0123
100,000 15,232.0246
200,000 30,464.0491
500,000 76,160.1229
1,000,000 152,320.2457
2,000,000 304,640.4914
5,000,000 761,601.2286
10,000,000 1,523,202.4571
20,000,000 3,046,404.9143
50,000,000 7,616,012.2857
100,000,000 15,232,024.5714
200,000,000 30,464,049.1428
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
TIX BIF
coinmill.com
200.0000 1313
500.0000 3283
1000.0000 6565
2000.0000 13,130
5000.0000 32,826
10,000.0000 65,651
20,000.0000 131,302
50,000.0000 328,256
100,000.0000 656,512
200,000.0000 1,313,023
500,000.0000 3,282,558
1,000,000.0000 6,565,115
2,000,000.0000 13,130,231
5,000,000.0000 32,825,577
10,000,000.0000 65,651,155
20,000,000.0000 131,302,309
50,000,000.0000 328,255,773
TIX tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm