Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


BIF SYP
coinmill.com
1000 279.25
2000 558.25
5000 1396.00
10,000 2791.75
20,000 5583.75
50,000 13,959.25
100,000 27,918.25
200,000 55,836.50
500,000 139,591.50
1,000,000 279,182.75
2,000,000 558,365.50
5,000,000 1,395,914.00
10,000,000 2,791,828.00
20,000,000 5,583,656.25
50,000,000 13,959,140.50
100,000,000 27,918,281.00
200,000,000 55,836,562.25
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
SYP BIF
coinmill.com
500.00 1791
1000.00 3582
2000.00 7164
5000.00 17,909
10,000.00 35,819
20,000.00 71,638
50,000.00 179,094
100,000.00 358,188
200,000.00 716,376
500,000.00 1,790,941
1,000,000.00 3,581,882
2,000,000.00 7,163,765
5,000,000.00 17,909,412
10,000,000.00 35,818,824
20,000,000.00 71,637,648
50,000,000.00 179,094,121
100,000,000.00 358,188,241
SYP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm