Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Status (SNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Status hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 12 chữ số có nghĩa.


BIF SNT
coinmill.com
1000 36.353
2000 72.706
5000 181.766
10,000 363.531
20,000 727.062
50,000 1817.656
100,000 3635.311
200,000 7270.622
500,000 18,176.556
1,000,000 36,353.112
2,000,000 72,706.225
5,000,000 181,765.562
10,000,000 363,531.125
20,000,000 727,062.250
50,000,000 1,817,655.624
100,000,000 3,635,311.248
200,000,000 7,270,622.495
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
SNT BIF
coinmill.com
50.000 1375
100.000 2751
200.000 5502
500.000 13,754
1000.000 27,508
2000.000 55,016
5000.000 137,540
10,000.000 275,080
20,000.000 550,159
50,000.000 1,375,398
100,000.000 2,750,796
200,000.000 5,501,592
500,000.000 13,753,980
1,000,000.000 27,507,961
2,000,000.000 55,015,922
5,000,000.000 137,539,805
10,000,000.000 275,079,610
SNT tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm