Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Krona Thụy Điển (SEK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Thụy Điển hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


BIF SEK
coinmill.com
1000 5.25
2000 10.50
5000 26.24
10,000 52.49
20,000 104.97
50,000 262.43
100,000 524.85
200,000 1049.70
500,000 2624.26
1,000,000 5248.51
2,000,000 10,497.03
5,000,000 26,242.57
10,000,000 52,485.13
20,000,000 104,970.26
50,000,000 262,425.65
100,000,000 524,851.31
200,000,000 1,049,702.61
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
SEK BIF
coinmill.com
5.00 953
10.00 1905
20.00 3811
50.00 9527
100.00 19,053
200.00 38,106
500.00 95,265
1000.00 190,530
2000.00 381,060
5000.00 952,651
10,000.00 1,905,302
20,000.00 3,810,603
50,000.00 9,526,508
100,000.00 19,053,015
200,000.00 38,106,031
500,000.00 95,265,077
1,000,000.00 190,530,154
SEK tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm