Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Rwanda Franc (RWF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Franc hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa.


BIF RWF
coinmill.com
1000 487
2000 974
5000 2435
10,000 4871
20,000 9742
50,000 24,355
100,000 48,709
200,000 97,419
500,000 243,547
1,000,000 487,094
2,000,000 974,189
5,000,000 2,435,472
10,000,000 4,870,944
20,000,000 9,741,888
50,000,000 24,354,720
100,000,000 48,709,440
200,000,000 97,418,879
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
RWF BIF
coinmill.com
500 1026
1000 2053
2000 4106
5000 10,265
10,000 20,530
20,000 41,060
50,000 102,650
100,000 205,299
200,000 410,598
500,000 1,026,495
1,000,000 2,052,990
2,000,000 4,105,980
5,000,000 10,264,951
10,000,000 20,529,902
20,000,000 41,059,803
50,000,000 102,649,508
100,000,000 205,299,016
RWF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm