Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Serbia Dinar (RSD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Serbia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Serbia Dinar hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RSD có 5 chữ số có nghĩa.


BIF RSD
coinmill.com
1000 57.5
2000 115.0
5000 287.5
10,000 575.0
20,000 1150.5
50,000 2876.0
100,000 5752.0
200,000 11,504.0
500,000 28,760.5
1,000,000 57,520.5
2,000,000 115,041.5
5,000,000 287,603.0
10,000,000 575,206.5
20,000,000 1,150,413.0
50,000,000 2,876,032.5
100,000,000 5,752,064.5
200,000,000 11,504,129.5
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
RSD BIF
coinmill.com
100.0 1739
200.0 3477
500.0 8693
1000.0 17,385
2000.0 34,770
5000.0 86,925
10,000.0 173,851
20,000.0 347,701
50,000.0 869,253
100,000.0 1,738,506
200,000.0 3,477,012
500,000.0 8,692,531
1,000,000.0 17,385,062
2,000,000.0 34,770,124
5,000,000.0 86,925,309
10,000,000.0 173,850,618
20,000,000.0 347,701,236
RSD tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm