Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Leu Rumani (RON)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Leu Rumani hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu RON có thể được viết L. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


BIF RON
coinmill.com
1000 2.33
2000 4.66
5000 11.65
10,000 23.30
20,000 46.61
50,000 116.52
100,000 233.04
200,000 466.07
500,000 1165.18
1,000,000 2330.35
2,000,000 4660.71
5,000,000 11,651.77
10,000,000 23,303.54
20,000,000 46,607.08
50,000,000 116,517.70
100,000,000 233,035.40
200,000,000 466,070.80
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
RON BIF
coinmill.com
5.00 2146
10.00 4291
20.00 8582
50.00 21,456
100.00 42,912
200.00 85,824
500.00 214,560
1000.00 429,119
2000.00 858,239
5000.00 2,145,597
10,000.00 4,291,194
20,000.00 8,582,387
50,000.00 21,455,968
100,000.00 42,911,935
200,000.00 85,823,871
500,000.00 214,559,677
1,000,000.00 429,119,354
RON tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm