Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Rupi Pakistan (PKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Pakistan hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


BIF PKR
coinmill.com
1000 76.75
2000 153.49
5000 383.73
10,000 767.45
20,000 1534.90
50,000 3837.25
100,000 7674.51
200,000 15,349.01
500,000 38,372.53
1,000,000 76,745.06
2,000,000 153,490.13
5,000,000 383,725.32
10,000,000 767,450.64
20,000,000 1,534,901.28
50,000,000 3,837,253.21
100,000,000 7,674,506.42
200,000,000 15,349,012.85
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
PKR BIF
coinmill.com
100.00 1303
200.00 2606
500.00 6515
1000.00 13,030
2000.00 26,060
5000.00 65,151
10,000.00 130,302
20,000.00 260,603
50,000.00 651,508
100,000.00 1,303,015
200,000.00 2,606,031
500,000.00 6,515,077
1,000,000.00 13,030,154
2,000,000.00 26,060,308
5,000,000.00 65,150,770
10,000,000.00 130,301,539
20,000,000.00 260,603,078
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm