Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Nxt (NXT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nxt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nxt hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The Nxt là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu NXT có thể được viết NXT. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Nxt cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NXT có 11 chữ số có nghĩa.


BIF NXT
coinmill.com
1000 40.9
2000 81.9
5000 204.7
10,000 409.3
20,000 818.7
50,000 2046.6
100,000 4093.3
200,000 8186.5
500,000 20,466.3
1,000,000 40,932.5
2,000,000 81,865.1
5,000,000 204,662.7
10,000,000 409,325.4
20,000,000 818,650.8
50,000,000 2,046,627.1
100,000,000 4,093,254.2
200,000,000 8,186,508.4
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
NXT BIF
coinmill.com
50.0 1222
100.0 2443
200.0 4886
500.0 12,215
1000.0 24,430
2000.0 48,861
5000.0 122,152
10,000.0 244,304
20,000.0 488,609
50,000.0 1,221,522
100,000.0 2,443,044
200,000.0 4,886,088
500,000.0 12,215,220
1,000,000.0 24,430,440
2,000,000.0 48,860,880
5,000,000.0 122,152,199
10,000,000.0 244,304,398
NXT tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm