Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


BIF NPR
coinmill.com
1000 62.75
2000 125.55
5000 313.85
10,000 627.65
20,000 1255.30
50,000 3138.25
100,000 6276.55
200,000 12,553.10
500,000 31,382.75
1,000,000 62,765.50
2,000,000 125,530.95
5,000,000 313,827.40
10,000,000 627,654.80
20,000,000 1,255,309.65
50,000,000 3,138,274.10
100,000,000 6,276,548.25
200,000,000 12,553,096.45
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
NPR BIF
coinmill.com
100.00 1593
200.00 3186
500.00 7966
1000.00 15,932
2000.00 31,865
5000.00 79,662
10,000.00 159,323
20,000.00 318,646
50,000.00 796,616
100,000.00 1,593,232
200,000.00 3,186,465
500,000.00 7,966,162
1,000,000.00 15,932,324
2,000,000.00 31,864,648
5,000,000.00 79,661,620
10,000,000.00 159,323,240
20,000,000.00 318,646,480
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm