Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Krone Na Uy (NOK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Na Uy hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


BIF NOK
coinmill.com
1000 5.0
2000 9.5
5000 24.5
10,000 48.5
20,000 97.5
50,000 243.5
100,000 486.5
200,000 973.0
500,000 2432.5
1,000,000 4865.0
2,000,000 9730.5
5,000,000 24,326.0
10,000,000 48,652.5
20,000,000 97,304.5
50,000,000 243,261.5
100,000,000 486,523.5
200,000,000 973,046.5
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
NOK BIF
coinmill.com
5.0 1028
10.0 2055
20.0 4111
50.0 10,277
100.0 20,554
200.0 41,108
500.0 102,770
1000.0 205,540
2000.0 411,080
5000.0 1,027,700
10,000.0 2,055,400
20,000.0 4,110,800
50,000.0 10,277,000
100,000.0 20,553,999
200,000.0 41,107,999
500,000.0 102,769,997
1,000,000.0 205,539,995
NOK tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm