Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Namecoin (NMC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoin hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 12 chữ số có nghĩa.


BIF NMC
coinmill.com
1000 0.8613
2000 1.7226
5000 4.3064
10,000 8.6128
20,000 17.2256
50,000 43.0639
100,000 86.1279
200,000 172.2557
500,000 430.6393
1,000,000 861.2786
2,000,000 1722.5571
5,000,000 4306.3929
10,000,000 8612.7857
20,000,000 17,225.5715
50,000,000 43,063.9286
100,000,000 86,127.8573
200,000,000 172,255.7146
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
NMC BIF
coinmill.com
1.0000 1161
2.0000 2322
5.0000 5805
10.0000 11,611
20.0000 23,221
50.0000 58,053
100.0000 116,106
200.0000 232,213
500.0000 580,532
1000.0000 1,161,065
2000.0000 2,322,129
5000.0000 5,805,323
10,000.0000 11,610,645
20,000.0000 23,221,291
50,000.0000 58,053,226
100,000.0000 116,106,453
200,000.0000 232,212,906
NMC tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm