Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Nigeria naira (NGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nigeria naira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nigeria naira hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu NGN có thể được viết N. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NGN có 4 chữ số có nghĩa.


BIF NGN
coinmill.com
1000 194
2000 388
5000 970
10,000 1941
20,000 3881
50,000 9704
100,000 19,407
200,000 38,815
500,000 97,037
1,000,000 194,074
2,000,000 388,149
5,000,000 970,372
10,000,000 1,940,744
20,000,000 3,881,489
50,000,000 9,703,722
100,000,000 19,407,444
200,000,000 38,814,887
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
NGN BIF
coinmill.com
200 1031
500 2576
1000 5153
2000 10,305
5000 25,763
10,000 51,527
20,000 103,053
50,000 257,633
100,000 515,266
200,000 1,030,532
500,000 2,576,331
1,000,000 5,152,662
2,000,000 10,305,324
5,000,000 25,763,311
10,000,000 51,526,621
20,000,000 103,053,242
50,000,000 257,633,106
NGN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm