Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


BIF MZN
coinmill.com
1000 33
2000 67
5000 167
10,000 333
20,000 666
50,000 1665
100,000 3330
200,000 6661
500,000 16,651
1,000,000 33,303
2,000,000 66,605
5,000,000 166,513
10,000,000 333,025
20,000,000 666,050
50,000,000 1,665,126
100,000,000 3,330,252
200,000,000 6,660,504
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
MZN BIF
coinmill.com
50 1501
100 3003
200 6006
500 15,014
1000 30,028
2000 60,056
5000 150,139
10,000 300,278
20,000 600,555
50,000 1,501,388
100,000 3,002,776
200,000 6,005,551
500,000 15,013,878
1,000,000 30,027,757
2,000,000 60,055,513
5,000,000 150,138,784
10,000,000 300,277,567
MZN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm