Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Ringgit Malaysia (MYR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ringgit Malaysia hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


BIF MYR
coinmill.com
1000 2.27
2000 4.53
5000 11.33
10,000 22.66
20,000 45.33
50,000 113.32
100,000 226.63
200,000 453.27
500,000 1133.17
1,000,000 2266.35
2,000,000 4532.69
5,000,000 11,331.73
10,000,000 22,663.46
20,000,000 45,326.91
50,000,000 113,317.28
100,000,000 226,634.57
200,000,000 453,269.13
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
MYR BIF
coinmill.com
5.00 2206
10.00 4412
20.00 8825
50.00 22,062
100.00 44,124
200.00 88,248
500.00 220,619
1000.00 441,239
2000.00 882,478
5000.00 2,206,195
10,000.00 4,412,390
20,000.00 8,824,779
50,000.00 22,061,948
100,000.00 44,123,896
200,000.00 88,247,792
500,000.00 220,619,480
1,000,000.00 441,238,960
MYR tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm