Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Mauritian Rupee (MUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupee hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


BIF MUR
coinmill.com
1000 19.63
2000 39.27
5000 98.17
10,000 196.33
20,000 392.66
50,000 981.66
100,000 1963.32
200,000 3926.64
500,000 9816.60
1,000,000 19,633.20
2,000,000 39,266.39
5,000,000 98,165.98
10,000,000 196,331.97
20,000,000 392,663.93
50,000,000 981,659.83
100,000,000 1,963,319.66
200,000,000 3,926,639.32
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
MUR BIF
coinmill.com
20.00 1019
50.00 2547
100.00 5093
200.00 10,187
500.00 25,467
1000.00 50,934
2000.00 101,868
5000.00 254,671
10,000.00 509,341
20,000.00 1,018,683
50,000.00 2,546,707
100,000.00 5,093,414
200,000.00 10,186,828
500,000.00 25,467,070
1,000,000.00 50,934,141
2,000,000.00 101,868,282
5,000,000.00 254,670,704
MUR tỷ lệ
10 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm