Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Mincoin (MNC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoin hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


BIF MNC
coinmill.com
1000 44.280
2000 88.560
5000 221.400
10,000 442.800
20,000 885.600
50,000 2214.000
100,000 4427.999
200,000 8855.999
500,000 22,139.997
1,000,000 44,279.993
2,000,000 88,559.986
5,000,000 221,399.965
10,000,000 442,799.931
20,000,000 885,599.862
50,000,000 2,213,999.654
100,000,000 4,427,999.308
200,000,000 8,855,998.616
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
MNC BIF
coinmill.com
50.000 1129
100.000 2258
200.000 4517
500.000 11,292
1000.000 22,584
2000.000 45,167
5000.000 112,918
10,000.000 225,836
20,000.000 451,671
50,000.000 1,129,178
100,000.000 2,258,356
200,000.000 4,516,713
500,000.000 11,291,781
1,000,000.000 22,583,563
2,000,000.000 45,167,125
5,000,000.000 112,917,813
10,000,000.000 225,835,627
MNC tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm