Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Macedonia Denar (MKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denar hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


BIF MKD
coinmill.com
1000 30.0
2000 60.5
5000 151.0
10,000 302.0
20,000 604.0
50,000 1510.5
100,000 3020.5
200,000 6041.0
500,000 15,103.0
1,000,000 30,206.0
2,000,000 60,411.5
5,000,000 151,029.0
10,000,000 302,058.0
20,000,000 604,116.0
50,000,000 1,510,289.5
100,000,000 3,020,579.5
200,000,000 6,041,158.5
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
MKD BIF
coinmill.com
50.0 1655
100.0 3311
200.0 6621
500.0 16,553
1000.0 33,106
2000.0 66,212
5000.0 165,531
10,000.0 331,062
20,000.0 662,125
50,000.0 1,655,312
100,000.0 3,310,623
200,000.0 6,621,247
500,000.0 16,553,116
1,000,000.0 33,106,233
2,000,000.0 66,212,465
5,000,000.0 165,531,163
10,000,000.0 331,062,327
MKD tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm