Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Ma-rốc Điaham (MAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ma-rốc Điaham hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa.


BIF MAD
coinmill.com
1000 5.2
2000 10.4
5000 26.2
10,000 52.4
20,000 104.6
50,000 261.6
100,000 523.4
200,000 1046.6
500,000 2616.6
1,000,000 5233.0
2,000,000 10,466.2
5,000,000 26,165.4
10,000,000 52,330.6
20,000,000 104,661.2
50,000,000 261,653.2
100,000,000 523,306.4
200,000,000 1,046,613.0
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
MAD BIF
coinmill.com
5.0 955
10.0 1911
20.0 3822
50.0 9555
100.0 19,109
200.0 38,219
500.0 95,546
1000.0 191,093
2000.0 382,185
5000.0 955,463
10,000.0 1,910,926
20,000.0 3,821,852
50,000.0 9,554,630
100,000.0 19,109,261
200,000.0 38,218,521
500,000.0 95,546,303
1,000,000.0 191,092,607
MAD tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm