Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Lisk (LSK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lisk trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lisk hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The Lisk là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSK có 12 chữ số có nghĩa.


BIF LSK
coinmill.com
1000 0.56623
2000 1.13246
5000 2.83115
10,000 5.66230
20,000 11.32461
50,000 28.31152
100,000 56.62305
200,000 113.24610
500,000 283.11525
1,000,000 566.23050
2,000,000 1132.46100
5,000,000 2831.15249
10,000,000 5662.30498
20,000,000 11,324.60996
50,000,000 28,311.52490
100,000,000 56,623.04981
200,000,000 113,246.09961
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
LSK BIF
coinmill.com
1.00000 1766
2.00000 3532
5.00000 8830
10.00000 17,661
20.00000 35,321
50.00000 88,303
100.00000 176,607
200.00000 353,213
500.00000 883,033
1000.00000 1,766,065
2000.00000 3,532,130
5000.00000 8,830,326
10,000.00000 17,660,652
20,000.00000 35,321,305
50,000.00000 88,303,262
100,000.00000 176,606,524
200,000.00000 353,213,048
LSK tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm