Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa.


BIF LKR
coinmill.com
1000 100
2000 200
5000 499
10,000 999
20,000 1997
50,000 4993
100,000 9985
200,000 19,970
500,000 49,926
1,000,000 99,852
2,000,000 199,704
5,000,000 499,259
10,000,000 998,518
20,000,000 1,997,037
50,000,000 4,992,592
100,000,000 9,985,185
200,000,000 19,970,369
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
LKR BIF
coinmill.com
100 1001
200 2003
500 5007
1000 10,015
2000 20,030
5000 50,074
10,000 100,148
20,000 200,297
50,000 500,742
100,000 1,001,484
200,000 2,002,967
500,000 5,007,419
1,000,000 10,014,837
2,000,000 20,029,674
5,000,000 50,074,186
10,000,000 100,148,372
20,000,000 200,296,745
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm