Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Kip Lào (LAK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kip Lào hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Kip Lào được chia thành 100 at. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa.


BIF LAK
coinmill.com
1000 5000
2000 9500
5000 24,000
10,000 47,500
20,000 95,000
50,000 237,500
100,000 475,500
200,000 951,000
500,000 2,377,000
1,000,000 4,754,000
2,000,000 9,508,500
5,000,000 23,771,000
10,000,000 47,542,000
20,000,000 95,084,000
50,000,000 237,709,500
100,000,000 475,419,500
200,000,000 950,838,500
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
LAK BIF
coinmill.com
5000 1052
10,000 2103
20,000 4207
50,000 10,517
100,000 21,034
200,000 42,068
500,000 105,170
1,000,000 210,341
2,000,000 420,681
5,000,000 1,051,703
10,000,000 2,103,407
20,000,000 4,206,813
50,000,000 10,517,033
100,000,000 21,034,065
200,000,000 42,068,130
500,000,000 105,170,326
1,000,000,000 210,340,651
LAK tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm