Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Won Hàn Quốc (KRW)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Won Hàn Quốc hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa.


BIF KRW
coinmill.com
1000 646
2000 1292
5000 3231
10,000 6462
20,000 12,923
50,000 32,308
100,000 64,616
200,000 129,231
500,000 323,079
1,000,000 646,157
2,000,000 1,292,315
5,000,000 3,230,787
10,000,000 6,461,575
20,000,000 12,923,149
50,000,000 32,307,873
100,000,000 64,615,746
200,000,000 129,231,492
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
KRW BIF
coinmill.com
1000 1548
2000 3095
5000 7738
10,000 15,476
20,000 30,952
50,000 77,381
100,000 154,761
200,000 309,522
500,000 773,805
1,000,000 1,547,610
2,000,000 3,095,221
5,000,000 7,738,052
10,000,000 15,476,104
20,000,000 30,952,208
50,000,000 77,380,520
100,000,000 154,761,040
200,000,000 309,522,079
KRW tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm