Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Shekel Isarel Mới (ILS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shekel Isarel Mới hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


BIF ILS
coinmill.com
1000 1.92
2000 3.84
5000 9.61
10,000 19.21
20,000 38.43
50,000 96.06
100,000 192.13
200,000 384.26
500,000 960.64
1,000,000 1921.29
2,000,000 3842.57
5,000,000 9606.43
10,000,000 19,212.87
20,000,000 38,425.74
50,000,000 96,064.34
100,000,000 192,128.69
200,000,000 384,257.37
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
ILS BIF
coinmill.com
2.00 1041
5.00 2602
10.00 5205
20.00 10,410
50.00 26,024
100.00 52,048
200.00 104,097
500.00 260,242
1000.00 520,484
2000.00 1,040,969
5000.00 2,602,422
10,000.00 5,204,845
20,000.00 10,409,690
50,000.00 26,024,224
100,000.00 52,048,448
200,000.00 104,096,896
500,000.00 260,242,241
ILS tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm