Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Hồng Kông trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Hồng Kông hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa.


BIF HKD
coinmill.com
1000 4.2
2000 8.5
5000 21.2
10,000 42.5
20,000 85.0
50,000 212.5
100,000 424.9
200,000 849.8
500,000 2124.6
1,000,000 4249.2
2,000,000 8498.4
5,000,000 21,245.9
10,000,000 42,491.8
20,000,000 84,983.6
50,000,000 212,459.1
100,000,000 424,918.2
200,000,000 849,836.5
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
HKD BIF
coinmill.com
5.0 1177
10.0 2353
20.0 4707
50.0 11,767
100.0 23,534
200.0 47,068
500.0 117,670
1000.0 235,339
2000.0 470,679
5000.0 1,176,697
10,000.0 2,353,394
20,000.0 4,706,788
50,000.0 11,766,969
100,000.0 23,533,939
200,000.0 47,067,878
500,000.0 117,669,695
1,000,000.0 235,339,389
HKD tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm