Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Ghana Cedi (GHS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ghana Cedi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ghana Cedi hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa.


BIF GHS
coinmill.com
1000 2.93
2000 5.85
5000 14.63
10,000 29.27
20,000 58.53
50,000 146.33
100,000 292.67
200,000 585.33
500,000 1463.33
1,000,000 2926.67
2,000,000 5853.33
5,000,000 14,633.34
10,000,000 29,266.67
20,000,000 58,533.34
50,000,000 146,333.36
100,000,000 292,666.72
200,000,000 585,333.43
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
GHS BIF
coinmill.com
5.00 1708
10.00 3417
20.00 6834
50.00 17,084
100.00 34,169
200.00 68,337
500.00 170,843
1000.00 341,686
2000.00 683,371
5000.00 1,708,428
10,000.00 3,416,856
20,000.00 6,833,712
50,000.00 17,084,280
100,000.00 34,168,559
200,000.00 68,337,118
500,000.00 170,842,796
1,000,000.00 341,685,592
GHS tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm