Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Franko (FRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franko hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


BIF FRK
coinmill.com
1000 4.7399
2000 9.4797
5000 23.6993
10,000 47.3986
20,000 94.7973
50,000 236.9932
100,000 473.9864
200,000 947.9727
500,000 2369.9318
1,000,000 4739.8637
2,000,000 9479.7273
5,000,000 23,699.3183
10,000,000 47,398.6365
20,000,000 94,797.2731
50,000,000 236,993.1826
100,000,000 473,986.3653
200,000,000 947,972.7305
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
FRK BIF
coinmill.com
5.0000 1055
10.0000 2110
20.0000 4220
50.0000 10,549
100.0000 21,098
200.0000 42,195
500.0000 105,488
1000.0000 210,977
2000.0000 421,953
5000.0000 1,054,883
10,000.0000 2,109,765
20,000.0000 4,219,531
50,000.0000 10,548,827
100,000.0000 21,097,653
200,000.0000 42,195,307
500,000.0000 105,488,266
1,000,000.0000 210,976,533
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm