Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Freicoin (FRC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Freicoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Freicoin hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The Freicoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu FRC có thể được viết FRC. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Freicoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRC có 12 chữ số có nghĩa.


BIF FRC
coinmill.com
1000 70.333
2000 140.665
5000 351.663
10,000 703.326
20,000 1406.651
50,000 3516.628
100,000 7033.255
200,000 14,066.510
500,000 35,166.275
1,000,000 70,332.551
2,000,000 140,665.102
5,000,000 351,662.754
10,000,000 703,325.508
20,000,000 1,406,651.017
50,000,000 3,516,627.541
100,000,000 7,033,255.083
200,000,000 14,066,510.166
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
FRC BIF
coinmill.com
100.000 1422
200.000 2844
500.000 7109
1000.000 14,218
2000.000 28,436
5000.000 71,091
10,000.000 142,182
20,000.000 284,363
50,000.000 710,908
100,000.000 1,421,817
200,000.000 2,843,634
500,000.000 7,109,084
1,000,000.000 14,218,168
2,000,000.000 28,436,335
5,000,000.000 71,090,838
10,000,000.000 142,181,677
20,000,000.000 284,363,353
FRC tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm