Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang FlutterCoin (FLT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho FlutterCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào FlutterCoin hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The FlutterCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu FLT có thể được viết FLT. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the FlutterCoin cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười hai 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FLT có 12 chữ số có nghĩa.


BIF FLT
coinmill.com
1000 1083.95
2000 2167.89
5000 5419.73
10,000 10,839.45
20,000 21,678.91
50,000 54,197.27
100,000 108,394.54
200,000 216,789.09
500,000 541,972.72
1,000,000 1,083,945.44
2,000,000 2,167,890.88
5,000,000 5,419,727.20
10,000,000 10,839,454.40
20,000,000 21,678,908.80
50,000,000 54,197,272.01
100,000,000 108,394,544.02
200,000,000 216,789,088.04
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
FLT BIF
coinmill.com
1000.00 923
2000.00 1845
5000.00 4613
10,000.00 9226
20,000.00 18,451
50,000.00 46,128
100,000.00 92,256
200,000.00 184,511
500,000.00 461,278
1,000,000.00 922,556
2,000,000.00 1,845,111
5,000,000.00 4,612,778
10,000,000.00 9,225,557
20,000,000.00 18,451,113
50,000,000.00 46,127,783
100,000,000.00 92,255,566
200,000,000.00 184,511,132
FLT tỷ lệ
3 tháng Mười hai 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm