Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Euro (EUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Euro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Euro hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa.


BIF EFL
coinmill.com
1000 10.276
2000 20.551
5000 51.378
10,000 102.757
20,000 205.513
50,000 513.783
100,000 1027.567
200,000 2055.134
500,000 5137.834
1,000,000 10,275.668
2,000,000 20,551.337
5,000,000 51,378.342
10,000,000 102,756.685
20,000,000 205,513.369
50,000,000 513,783.424
100,000,000 1,027,566.847
200,000,000 2,055,133.694
BIF tỷ lệ
17/10/2021
EFL BIF
coinmill.com
10.000 973
20.000 1946
50.000 4866
100.000 9732
200.000 19,463
500.000 48,659
1000.000 97,317
2000.000 194,635
5000.000 486,586
10,000.000 973,173
20,000.000 1,946,345
50,000.000 4,865,863
100,000.000 9,731,727
200,000.000 19,463,454
500,000.000 48,658,635
1,000,000.000 97,317,270
2,000,000.000 194,634,539
EFL tỷ lệ
17/10/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm